Từ điển › 贵人贵人貴人 nghĩa là gìguì rénHán Việt: QUÝ NHÂNquý tộcNghĩa guì rénHán Việt: QUÝ NHÂNquý tộcngười có địa vị caoTiếng Anh: nobility; person of high rankChữ thành phần贵guì · Hán Việt: quýexpensive, costly; valuable, precious9 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 贵人贵人多忘guì rén duō wàng người cao quý thường hay quên (thành ngữ)贵人多忘事guì rén duō wàng shì xem 貴人多忘|贵人多忘[gui4 ren2 duo1 wang4]