Từ điển › 资金资金資金 nghĩa là gìzī jīnquỹ; vốnNghĩa zī jīnHSK 3Phổ biến #1851quỹ; vốnTiếng Anh: funds; capitalChữ thành phần资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 资金资金杠杆zī jīn gàng gǎn (tài chính) đòn bẩy; cơ cấu vốn