Từ điển › 赌咒赌咒賭咒 nghĩa là gìdǔ zhòuHán Việt: ĐỔ CHÚthề độcNghĩa dǔ zhòuHán Việt: ĐỔ CHÚthề độcthề có trờiTiếng Anh: to swear to God; to cross one's heartChữ thành phần赌dǔ · Hán Việt: đổto bet, to gamble, to wager12 nét · Xem thứ tự nét →咒zhòu · Hán Việt: chúto curse; to damn; incantation8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 赌咒赌咒发誓dǔ zhòu fā shì thề thốt