Từ điển › 赛马赛马賽馬 nghĩa là gìsài mǎđua ngựaNghĩa sài mǎđua ngựamôn đua ngựaTiếng Anh: horse racing; racehorseChữ thành phần赛sàito compete, to contend; contest, race14 nét · Xem thứ tự nét →马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 赛马赛马场sài mǎ chǎng trường đua ngựa赛马会Sài mǎ huì Câu lạc bộ Jockey, tổ chức từ thiện Hồng Kông (và là câu lạc bộ quý ông trước đây)