Từ điển › 赞助赞助贊助 nghĩa là gìzàn zhùhỗ trợNghĩa zàn zhùHSK 4hỗ trợgiúp đỡtài trợTiếng Anh: to sponsor; to provide financial or material supportChữ thành phần赞zànto help, to support; to laud, to praise16 nét · Xem thứ tự nét →助zhù · Hán Việt: trợto help, to aid, to assist7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 赞助赞助商zàn zhù shāng nhà tài trợ