赞成贊成 nghĩa là gì
zàn chéng
tán thành
Nghĩa
zàn chéngHSK 4
- tán thành
- ủng hộ
- (văn học) giúp đỡ
Tiếng Anh: to approve of; to agree with; (literary) to help bring about
zàn chéng
tán thành
Tiếng Anh: to approve of; to agree with; (literary) to help bring about