Từ điển › 赢家赢家贏家 nghĩa là gìyíng jiāngười thắng cuộcNghĩa yíng jiāHSK 7người thắng cuộcTiếng Anh: winnerChữ thành phần赢yíngto win, to gain; surplus, profit17 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 赢家赢家通吃yíng jiā tōng chī người thắng cuộc giành hết