Từ điển › 走私走私 nghĩa là gìzǒu sīHán Việt: TẨU TƯbuôn lậuNghĩa zǒu sīHSK 6Hán Việt: TẨU TƯbuôn lậucó quan hệ tình ái bất chínhTiếng Anh: to smuggle; to have an illicit affairChữ thành phần走zǒu · Hán Việt: tẩuto walk, to run, to flee7 nét · Xem thứ tự nét →私sī · Hán Việt: tưpersonal, private, secret; selfish7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 走私走私品zǒu sī pǐn sản phẩm buôn lậu; hàng lậu; sản phẩm lậu走私货zǒu sī huò hàng buôn lậu