超级超級 nghĩa là gì
chāo jíHán Việt: SIÊU CẤP
siêu-
Nghĩa
chāo jíHSK 3Hán Việt: SIÊU CẤPPhổ biến #1582
- siêu-
- cực-
- siêu cấp-
Tiếng Anh: super-; ultra-; hyper-
Chữ thành phần
Từ ghép với 超级
- 超级杯Chāo jí bēi Siêu cúp (các môn thể thao); Super Bowl (trận chung kết bóng bầu dục Mỹ)
- 超级杯Chāo jí bēi Siêu cúp (các môn thể thao khác nhau); Super Bowl (trận chung kết bóng bầu dục Mỹ)
- 超级碗Chāo jí Wǎn Super Bowl (trận chung kết bóng bầu dục Mỹ)
- 超级大国chāo jí dà guó cường quốc
- 超级市场chāo jí shì chǎng siêu thị
- 超级强国chāo jí qiáng guó