超过超過 nghĩa là gì
chāo guòHán Việt: SIÊU QUÁ
vượt qua
Nghĩa
chāo guòHSK 2Hán Việt: SIÊU QUÁPhổ biến #1048
- vượt qua
- vượt quá
- vượt trội
Tiếng Anh: to surpass; to exceed; to outstrip
chāo guòHán Việt: SIÊU QUÁ
vượt qua
Tiếng Anh: to surpass; to exceed; to outstrip