Từ điển › 跑垒跑垒跑壘 nghĩa là gìpǎo lěichạy giữa các gôn (trong bóng chày)Nghĩa pǎo lěichạy giữa các gôn (trong bóng chày)Tiếng Anh: running between bases (in baseball)Chữ thành phần跑pǎoto run, to flee, to escape12 nét · Xem thứ tự nét →垒lěi · Hán Việt: luỹrampart; base (in baseball)9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 跑垒跑垒员pǎo lěi yuán vận động viên chạy (trong bóng chày)