距离距離 nghĩa là gì
jù líHán Việt: CỰA LE
khoảng cách
Nghĩa
jù líHSK 4Hán Việt: CỰA LEPhổ biến #1725
- khoảng cách
- Lượng từ: 個|个[ge4]
- cách xa
Tiếng Anh: distance; separation (in space or time); to be ... away from; to be ... from
jù líHán Việt: CỰA LE
khoảng cách
Tiếng Anh: distance; separation (in space or time); to be ... away from; to be ... from