Từ điển › 跨越跨越 nghĩa là gìkuà yuèbước quaNghĩa kuà yuèHSK 7bước quavượt quaTiếng Anh: to step across; step overChữ thành phần跨kuàto straddle, to ride; to span, to stretch across13 nét · Xem thứ tự nét →越yuè · Hán Việt: việtto exceed, to surpass, to transcend12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 跨越跨越式kuà yuè shì đột phá; vượt lên; phát triển nhảy vọt