路边路邊 nghĩa là gì
lù biānHán Việt: LỘ BIÊN
lề đường; ven đường; vệ đường
Nghĩa
lù biānHSK 2Hán Việt: LỘ BIÊN
- lề đường; ven đường; vệ đường
Tiếng Anh: curb; roadside; wayside
lù biānHán Việt: LỘ BIÊN
lề đường; ven đường; vệ đường
Tiếng Anh: curb; roadside; wayside