Từ điển › 踏雪踏雪 nghĩa là gìtà xuěđi dạo trong tuyếtNghĩa tà xuěđi dạo trong tuyếtTiếng Anh: to go for a walk in the snowChữ thành phần踏tà · Hán Việt: đạpto trample, to tread on, to walk over15 nét · Xem thứ tự nét →雪xuěsnow; wipe away shame, avenge11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 踏雪踏雪板tà xuě bǎn giày đi tuyết踏雪寻梅tà xuě xún méi dạo bước trong tuyết ngắm hoa mai nở