身份证身份證 nghĩa là gì
shēn fèn zhèngHán Việt: THÂN PHẦN CHỨNG
thẻ căn cước
Nghĩa
shēn fèn zhèngHSK 3Hán Việt: THÂN PHẦN CHỨNGPhổ biến #4226
- thẻ căn cước
- chứng minh thư
Tiếng Anh: identity card; ID
shēn fèn zhèngHán Việt: THÂN PHẦN CHỨNG
thẻ căn cước
Tiếng Anh: identity card; ID