Từ điển › 身高身高 nghĩa là gìshēn gāoHán Việt: THÂN CAOchiều cao (của một người)Nghĩa shēn gāoHSK 4Hán Việt: THÂN CAOchiều cao (của một người)Tiếng Anh: (a person's) heightChữ thành phần身shēn · Hán Việt: thânbody, torso; person; pregnancy7 nét · Xem thứ tự nét →高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 身高身高马大shēn gāo mǎ dà cao; lớn