Từ điển › 车轮车轮車輪 nghĩa là gìchē lúnHán Việt: XA LUÂNbánh xeNghĩa chē lúnHSK 7Hán Việt: XA LUÂNbánh xeTiếng Anh: wheelChữ thành phần车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →轮lún · Hán Việt: luânwheel; to turn, to revolve; to recur8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 车轮车轮子chē lún zi bánh xe车轮饼chē lún bǐng imagawayaki (món ăn ngọt làm từ bột nướng có hình bánh xe, nhân đậu đỏ hoặc nhân khác)