Từ điển › 轮廓轮廓輪廓 nghĩa là gìlún kuòHán Việt: LUÂN QUÁCHđường nét; hình bóngNghĩa lún kuòHSK 7Hán Việt: LUÂN QUÁCHđường nét; hình bóngTiếng Anh: outline; silhouetteChữ thành phần轮lún · Hán Việt: luânwheel; to turn, to revolve; to recur8 nét · Xem thứ tự nét →廓kuò · Hán Việt: quáchbroad, wide; open; empty; outline13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 轮廓轮廓线lún kuò xiàn đường viền; hình bóng轮廓鲜明lún kuò xiān míng hình ảnh sắc nét; rõ ràng; nổi bật