Từ điển › 软木软木軟木 nghĩa là gìruǎn mùHán Việt: NHUYỄN MỘCnút bầnNghĩa ruǎn mùHán Việt: NHUYỄN MỘCnút bầnTiếng Anh: corkChữ thành phần软ruǎn · Hán Việt: nhuyễnsoft, pliable, flexible; weak8 nét · Xem thứ tự nét →木mù · Hán Việt: mộctree; wood, lumber; wooden4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 软木软木塞ruǎn mù sāi nút bần软木砖ruǎn mù zhuān gạch nút bần; sàn nút bần