Từ điển › 轻型轻型輕型 nghĩa là gìqīng xíngnhẹ (máy móc, máy bay, v.v.)Nghĩa qīng xíngHSK 7nhẹ (máy móc, máy bay, v.v.)Tiếng Anh: light (machinery, aircraft etc)Chữ thành phần轻qīng · Hán Việt: khinhlight, gentle; simple, easy9 nét · Xem thứ tự nét →型xíngpattern, model, type; mold; law9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 轻型轻型轨道交通qīng xíng guǐ dào jiāo tōng đường sắt nhẹ; hệ thống giao thông (ngầm, mặt đất hoặc trên cao); xe điện