Từ điển › 输入输入輸入 nghĩa là gìshū rùHán Việt: THÂU NHẬPnhập khẩuNghĩa shū rùHSK 3Hán Việt: THÂU NHẬPPhổ biến #4724nhập khẩunhập liệuTiếng Anh: to import; to inputChữ thành phần输shū · Hán Việt: thâuto carry, to haul, to transport13 nét · Xem thứ tự nét →入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 输入输入法shū rù fǎ phương pháp nhập输入系统shū rù xì tǒng hệ thống nhập; hệ thống nhập dữ liệu输入设备shū rù shè bèi thiết bị nhập (máy tính)