Từ điển › 辛勤辛勤 nghĩa là gìxīn qínHán Việt: TÂN CẦNchăm chỉ; cần cùNghĩa xīn qínHSK 7Hán Việt: TÂN CẦNchăm chỉ; cần cùTiếng Anh: hardworking; industriousChữ thành phần辛xīn · Hán Việt: tânbitter; toilsome, laborious; 8th heavenly stem7 nét · Xem thứ tự nét →勤qín · Hán Việt: cầnindustrious, diligent, attentive13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 辛勤辛勤耕耘xīn qín gēng yún nỗ lực chăm chỉ và siêng năng (thành ngữ)