Từ điển › 辣椒辣椒 nghĩa là gìlà jiāoHán Việt: LƯỢT TIÊUớt cayNghĩa là jiāoHSK 7Hán Việt: LƯỢT TIÊUớt cayTiếng Anh: hot pepper; chiliChữ thành phần辣là · Hán Việt: lượtpepper; hot, spicy; cruel14 nét · Xem thứ tự nét →椒jiāo · Hán Việt: tiêupepper, spice12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 辣椒辣椒仔Là jiāo zǎi Tabasco (thương hiệu)辣椒酱là jiāo jiàng tương ớt đỏ; sốt ớt