达成達成 nghĩa là gì
dá chéngHán Việt: ĐẠT THÀNH
đạt được (một thỏa thuận)
Nghĩa
dá chéngHSK 5Hán Việt: ĐẠT THÀNHPhổ biến #2644
- đạt được (một thỏa thuận)
- hoàn thành
Tiếng Anh: to reach (an agreement); to accomplish
dá chéngHán Việt: ĐẠT THÀNH
đạt được (một thỏa thuận)
Tiếng Anh: to reach (an agreement); to accomplish