Từ điển › 迅速迅速 nghĩa là gìxùn sùnhanh chóngNghĩa xùn sùHSK 4Phổ biến #2524nhanh chóngnhanh nhẹnnhanhTiếng Anh: rapid; speedy; fastChữ thành phần迅xùnquick, hasty; sudden, rapid6 nét · Xem thứ tự nét →速sù · Hán Việt: tốcprompt, quick, speedy10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 迅速迅速发展xùn sù fā zhǎn phát triển nhanh chóng迅速蔓延xùn sù màn yán lây lan nhanh chóng; lây lan nhanh