过境過境 nghĩa là gì
guò jìngHán Việt: QUÁ CẢNH
đi qua lãnh thổ của một quốc gia
Nghĩa
guò jìngHSK 7Hán Việt: QUÁ CẢNH
- đi qua lãnh thổ của một quốc gia
- quá cảnh
Tiếng Anh: to pass through a country's territory; transit
guò jìngHán Việt: QUÁ CẢNH
đi qua lãnh thổ của một quốc gia
Tiếng Anh: to pass through a country's territory; transit