过失過失 nghĩa là gì
guò shīHán Việt: QUÁ THẤT
lỗi
Nghĩa
guò shīHSK 7Hán Việt: QUÁ THẤT
- lỗi
- sai sót
- (pháp luật) sơ suất
- tắc trách
Tiếng Anh: error; fault; (law) negligence; delinquency
guò shīHán Việt: QUÁ THẤT
lỗi
Tiếng Anh: error; fault; (law) negligence; delinquency