过度過度 nghĩa là gì
guò dùHán Việt: QUÁ ĐỘ
quá mức
Nghĩa
guò dùHSK 5Hán Việt: QUÁ ĐỘPhổ biến #3967
- quá mức
- quá-
- quá độ
- quá đáng
- phung phí
- không điều độ
- quá hạn
Tiếng Anh: excessive; over-; excess; going too far; extravagant; intemperate
guò dùHán Việt: QUÁ ĐỘ
quá mức
Tiếng Anh: excessive; over-; excess; going too far; extravagant; intemperate