Từ điển › 过渡性过渡性過渡性 nghĩa là gìguò dù xìngHán Việt: QUÁ ĐÒ TÍNHchuyển tiếpNghĩa guò dù xìngHán Việt: QUÁ ĐÒ TÍNHchuyển tiếpliên kếtTiếng Anh: transitional; bridgingChữ thành phần过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →渡dù · Hán Việt: đòto cross, to ferry over, to pass through12 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 过渡性过渡性贷款guò dù xìng dài kuǎn khoản vay chuyển tiếp