Từ điển › 迈克尔迈克尔邁克爾 nghĩa là gìMài kè ěrHán Việt: MẠI KHẮC NỂMichael (tên)Nghĩa Mài kè ěrHán Việt: MẠI KHẮC NỂMichael (tên)Tiếng Anh: (name) MichaelChữ thành phần迈mài · Hán Việt: mạiold; to pass by, to take a stride6 nét · Xem thứ tự nét →克kè · Hán Việt: khắcto subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations7 nét · Xem thứ tự nét →尔ěr · Hán Việt: nểyou; that, those; final particle5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 迈克尔迈克尔·乔丹Mài kè ěr · Qiáo dān Michael Jordan (1963-) cầu thủ bóng rổ Mỹ迈克尔·杰克逊Mài kè ěr · Jié kè xùn Michael Jackson (1958-2009), nhạc sĩ và nghệ sĩ giải trí người Mỹ迈克尔·克莱顿Mài kè ěr · Kè lái dùn Michael Crichton (1942-), nhà văn viết techno-thriller người Mỹ, tác giả Công viên kỷ Jura