Từ điển › 近年近年 nghĩa là gìjìn niánHán Việt: CẬN NÊNnhững năm gần đâyNghĩa jìn niánHán Việt: CẬN NÊNnhững năm gần đâyTiếng Anh: recent year(s)Chữ thành phần近jìn · Hán Việt: cậnto approach; near, close; intimate7 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 近年近年来jìn nián lái trong vài năm qua