Từ điển › 这些这些這些 nghĩa là gìzhè xiēnhững... nàyNghĩa zhè xiēHSK 1Phổ biến #132những... nàyTiếng Anh: theseChữ thành phần这zhèthis, these; such; here7 nét · Xem thứ tự nét →些xiē · Hán Việt: talittle, few; rather, somewhat8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 这些这些个zhè xiē ge những... này