Từ điển › 进行性进行性進行性 nghĩa là gìjìn xíng xìngHán Việt: TIẾN HÀNG TÍNHtiến triểnNghĩa jìn xíng xìngHán Việt: TIẾN HÀNG TÍNHtiến triểndần dầnTiếng Anh: progressive; gradualChữ thành phần进jìn · Hán Việt: tiếnto advance, to make progress; to come in, to enter7 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 进行性进行性失语jìn xíng xìng shī yǔ mất ngôn ngữ tiến triển; mất dần khả năng nói