Từ điển › 远方远方遠方 nghĩa là gìyuǎn fāngHán Việt: VIỄN PHƯƠNGxa xôiNghĩa yuǎn fāngHSK 6Hán Việt: VIỄN PHƯƠNGxa xôimột nơi ở xaTiếng Anh: far away; a distant locationChữ thành phần远yuǎn · Hán Việt: viễndistant, remote, far; profound7 nét · Xem thứ tự nét →方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 远方远方来鸿yuǎn fāng lái hóng thư từ phương xa (văn học)