Từ điển › 远远远远遠遠 nghĩa là gìyuǎn yuǎnHán Việt: VIỄN VIỄNxaNghĩa yuǎn yuǎnHSK 6Hán Việt: VIỄN VIỄNPhổ biến #3328xarất xacách biệt rõ ràngTiếng Anh: distant; by farChữ thành phần远yuǎn · Hán Việt: viễndistant, remote, far; profound7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 远远远远超过yuǎn yuǎn chāo guò vượt xa