Từ điển › 迟滞迟滞遲滯 nghĩa là gìchí zhìHán Việt: TRÌ SỆtrì hoãnNghĩa chí zhìHán Việt: TRÌ SỆtrì hoãnsự chần chừTiếng Anh: delay; procrastinationChữ thành phần迟chí · Hán Việt: trìtardy, slow, late; to delay7 nét · Xem thứ tự nét →滞zhì · Hán Việt: sệto block, to obstruct; sluggish, stagnant12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 迟滞迟滞现象chí zhì xiàn xiàng hiện tượng trễ