Từ điển › 迷惑迷惑 nghĩa là gìmí huoHán Việt: MÊ HOẶClàm bối rốiNghĩa mí huoHSK 7Hán Việt: MÊ HOẶClàm bối rốilàm hoang manglàm khó hiểuTiếng Anh: to puzzle; to confuse; to baffleChữ thành phần迷mí · Hán Việt: mêto bewitch, to charm; a fan of; infatuated9 nét · Xem thứ tự nét →惑huò · Hán Việt: hoặcto confuse, to mislead; to doubt12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 迷惑迷惑不解mí huò bù jiě cảm thấy bối rối迷惑龙mí huo lóng apatosaurus; tên gọi cũ: brontosaurus; còn gọi là 雷龍|雷龙[lei2 long2]