退休 nghĩa là gì
tuì xiūHán Việt: THOÁI HƯU
nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động); đi vào nghỉ hưu
Nghĩa
tuì xiūHSK 3Hán Việt: THOÁI HƯUPhổ biến #3442
- nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động); đi vào nghỉ hưu
Tiếng Anh: to retire (from the workforce); to go into retirement