退出 nghĩa là gì
tuì chūHán Việt: THOÁI XUẤT
rút lui
Nghĩa
tuì chūHSK 3Hán Việt: THOÁI XUẤTPhổ biến #2723
- rút lui
- hủy bỏ
- thoát
- đăng xuất (máy tính)
Tiếng Anh: to withdraw; to abort; to quit; to log out (computing)
tuì chūHán Việt: THOÁI XUẤT
rút lui
Tiếng Anh: to withdraw; to abort; to quit; to log out (computing)