Từ điển › 送货送货送貨 nghĩa là gìsòng huòHán Việt: TỐNG HOÁgiao hàngNghĩa sòng huòHán Việt: TỐNG HOÁgiao hàngTiếng Anh: to deliver goodsChữ thành phần送sòng · Hán Việt: tốngto see off, to send off, to dispatch; to give9 nét · Xem thứ tự nét →货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 送货送货到家sòng huò dào jiā giao hàng tới nhà