Từ điển › 适应适应適應 nghĩa là gìshì yìngHán Việt: THÍCH ỨNGthích nghiNghĩa shì yìngHSK 3Hán Việt: THÍCH ỨNGPhổ biến #2147thích nghiphù hợphợp vớiTiếng Anh: to adapt; to fit; to suitChữ thành phần适shì · Hán Việt: thíchmatch, comfortable; just9 nét · Xem thứ tự nét →应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 适应适应性shì yìng xìng tính thích nghi; tính linh hoạt