蜂HSKBee

适应適應 nghĩa là gì

shì yìngHán Việt: THÍCH ỨNG

thích nghi

Nghĩa

shì yìngHSK 3Hán Việt: THÍCH ỨNGPhổ biến #2147
  1. thích nghi
  2. phù hợp
  3. hợp với

Tiếng Anh: to adapt; to fit; to suit

Chữ thành phần

Từ ghép với 适应

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.