Từ điển › 选举人选举人選舉人 nghĩa là gìxuǎn jǔ rénHán Việt: TUYỂN CỬ NHÂNcử triNghĩa xuǎn jǔ rénHán Việt: TUYỂN CỬ NHÂNcử tringười bầu cửTiếng Anh: voter; electorChữ thành phần选xuǎn · Hán Việt: tuyểnto select, to elect, to choose; election9 nét · Xem thứ tự nét →举jǔ · Hán Việt: cửto raise; to recommend; to praise9 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 选举人选举人团Xuǎn jǔ rén tuán Cử tri đoàn (của Hoa Kỳ)