选择選擇 nghĩa là gì
xuǎn zéHán Việt: TUYỂN TRẠCH
chọn; chọn lựa
Nghĩa
xuǎn zéHSK 4Hán Việt: TUYỂN TRẠCHPhổ biến #373
- chọn; chọn lựa
- lựa chọn; phương án; thay thế
Tiếng Anh: to select; to pick; choice; option; alternative
xuǎn zéHán Việt: TUYỂN TRẠCH
chọn; chọn lựa
Tiếng Anh: to select; to pick; choice; option; alternative