Từ điển › 逐渐逐渐逐漸 nghĩa là gìzhú jiànHán Việt: TRỤC TIỆMdần dầnNghĩa zhú jiànHSK 4Hán Việt: TRỤC TIỆMPhổ biến #3347dần dầnTiếng Anh: graduallyChữ thành phần逐zhú · Hán Việt: trụcto pursue; to expel; step by step10 nét · Xem thứ tự nét →渐jiàn · Hán Việt: tiệmgradually11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 逐渐逐渐增加zhú jiàn zēng jiā tăng dần dần; tích lũy逐渐废弃zhú jiàn fèi qì dần dần từ bỏ