通风通風 nghĩa là gì
tōng fēngHán Việt: THÔNG PHONG
thông thoáng
Nghĩa
tōng fēngHSK 7Hán Việt: THÔNG PHONG
- thông thoáng
- thông gió
- tiết lộ thông tin
Tiếng Anh: airy; ventilation; to ventilate; to disclose information
tōng fēngHán Việt: THÔNG PHONG
thông thoáng
Tiếng Anh: airy; ventilation; to ventilate; to disclose information