Từ điển › 逛逛 nghĩa là gìguàngđi dạoNghĩa guàngHSK 4Phổ biến #4709đi dạothămTiếng Anh: to stroll; to visitChữ thành phần逛guàngto ramble, to stroll, to wander10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 逛逛街guàng jiē đi dạo trên phố逛逛guàng guang đi loanh quanh; đi dạo