造成 nghĩa là gì
zào chéngHán Việt: TẠO THÀNH
gây ra; tạo ra; khiến
Nghĩa
zào chéngHSK 3Hán Việt: TẠO THÀNHPhổ biến #910
- gây ra; tạo ra; khiến
Tiếng Anh: to bring about; to create; to cause
zào chéngHán Việt: TẠO THÀNH
gây ra; tạo ra; khiến
Tiếng Anh: to bring about; to create; to cause