Từ điển › 遂心遂心 nghĩa là gìsuì xīnHán Việt: TOẠI TÂMhợp ýNghĩa suì xīnHSK 7Hán Việt: TOẠI TÂMhợp ýTiếng Anh: to one's likingChữ thành phần遂suì · Hán Việt: toạito fail; to follow, to comply with12 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 遂心遂心如意suì xīn rú yì hoàn toàn hài lòng