Từ điển › 遍体遍体遍體 nghĩa là gìbiàn tǐkhắp cơ thểNghĩa biàn tǐkhắp cơ thểTiếng Anh: all over the bodyChữ thành phần遍biàneverywhere, all over, throughout12 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 遍体遍体鳞伤biàn tǐ lín shāng bị thương tích khắp người; bị đánh bầm dập; đầy vết bầm